foster sister
Định nghĩa
Danh từ:
- Chị/em gái nuôi: "foster sister" chỉ một người nữ không phải là con ruột của cha mẹ bạn, nhưng được cha mẹ bạn nuôi dưỡng như con trong gia đình. Mối quan hệ này được hình thành thông qua việc nhận nuôi tạm thời hoặc lâu dài, không dựa trên huyết thống.
Ví dụ sử dụng
- (Chị gái nuôi của tôi và tôi lớn lên cùng nhau, chia sẻ cùng một phòng và đồ chơi.)
- (Mặc dù cô ấy là em gái nuôi của tôi, chúng tôi có một mối quan hệ gắn bó chặt chẽ như anh chị em ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Foster sister" thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình nhận nuôi (foster family), để phân biệt với chị/em gái ruột (biological sister) hoặc chị/em gái kết nghĩa (sister-in-law).
- She is not my biological sister, but my foster sister from the same foster home. (Cô ấy không phải là chị gái ruột của tôi, mà là chị gái nuôi từ cùng một nhà nuôi dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Foster brother (danh từ): anh/em trai nuôi.
- My foster brother and I have a close relationship. (Anh trai nuôi của tôi và tôi có một mối quan hệ thân thiết.)
- Foster parent (danh từ): cha/mẹ nuôi.
- The foster parents took care of three children. (Cha mẹ nuôi đã chăm sóc ba đứa trẻ.)
- Foster child (danh từ): con nuôi.
- He was a foster child in that family for five years. (Anh ấy là con nuôi trong gia đình đó trong năm năm.)
Từ đồng nghĩa
- Adopted sister: chị/em gái được nhận nuôi hợp pháp (thường là vĩnh viễn, khác với "foster sister" có thể là tạm thời).
- She is my adopted sister, not a foster sister. (Cô ấy là em gái được nhận nuôi hợp pháp, không phải em gái nuôi tạm thời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To foster (someone): nhận nuôi dưỡng (ai đó) tạm thời.
- They decided to foster a child from the orphanage. (Họ quyết định nhận nuôi dưỡng một đứa trẻ từ trại mồ côi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "foster sister". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "as close as siblings" để diễn tả mối quan hệ gắn bó tương tự.
- Even though she is my foster sister, we are as close as siblings. (Mặc dù cô ấy là em gái nuôi của tôi, chúng tôi thân thiết như anh chị em ruột.)